Bài 1: Khi ngân hàng “vô hình”
Ngân hàng không còn là nơi khách hàng phải tìm đến. Trong kỷ nguyên tài chính nhúng, dịch vụ thanh toán, tín dụng và bảo hiểm xuất hiện ngay trong từng thao tác mua sắm, gọi xe, ký hợp đồng điện tử. Sự dịch chuyển này không chỉ là nâng cấp công nghệ mà là tái cấu trúc mô hình kinh doanh và không gian tồn tại của ngân hàng.
Người tiêu dùng dễ dàng mua hàng, dịch vụ nhờ tài chính nhúng.
Từ "vật lý" chuyển sang "vô hình"
Trong nhiều thập kỷ, mô hình hoạt động của ngành ngân hàng được định hình theo khái niệm “đích đến” (destination). Khách hàng là người phải chủ động tìm đến không gian của ngân hàng - từ việc đến trực tiếp quầy giao dịch để mở tài khoản, ký hồ sơ vay vốn, cho đến việc mở một ứng dụng ngân hàng số (Digital Banking) trên điện thoại thông minh. Dù ở không gian vật lý hay không gian số, ngân hàng vẫn đóng vai trò là một điểm đến độc lập.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của tài chính nhúng đang làm đảo chiều mô hình trọng tâm này. Thay vì yêu cầu người dùng truy cập vào một hệ sinh thái tài chính riêng biệt, các dịch vụ ngân hàng giờ đây chủ động "nhúng" vào không gian tiêu dùng thường nhật.
Thực tế thị trường cho thấy, sự hiện diện của các dịch vụ tài chính ngày càng trở nên vô hình. Tại bước thanh toán cuối cùng trên các sàn thương mại điện tử, tùy chọn cấp tín dụng "Mua trước - Trả sau" (BNPL) tự động xuất hiện.
Cụ thể, trên các ứng dụng gọi xe công nghệ, gói bảo hiểm chuyến đi được tích hợp sẵn chỉ bằng một thao tác chạm. Đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp, các phần mềm quản trị ERP hiện nay đã có thể kết nối thẳng với tài khoản ngân hàng lõi để quản lý dòng tiền và tự động hóa giải ngân. Sự dịch chuyển này đánh dấu việc dịch vụ tài chính đang dần thay đổi trạng thái, từ một điểm đến độc lập trở thành một tiện ích liền mạch trong chuỗi trải nghiệm của người dùng.
Các dịch vụ ngân hàng giờ đây chủ động "nhúng" vào không gian tiêu dùng thường nhật.
Động lực phía sau sự thay đổi này là hệ thống Giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và mô hình Ngân hàng như một dịch vụ (BaaS). Tại Việt Nam, quá trình này đang được thúc đẩy mạnh mẽ bởi hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Trong đó, Thông tư 64/2024/TT-NHNN về triển khai Open API đã tạo cơ sở pháp lý cho việc kết nối giữa ngân hàng và bên thứ ba, còn Nghị định 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm (Sandbox) tiếp tục mở đường cho các mô hình Fintech mới. Tài chính nhúng, từ vị thế là những giải pháp thử nghiệm, nay đã bước vào giai đoạn thương mại hóa diện rộng.
Dù vậy, dưới góc độ phân tích chiến lược, ranh giới giữa BaaS và tài chính nhúng cần được hiểu rõ để định vị chính xác vai trò của các bên tham gia. BaaS đóng vai trò là hạ tầng "phần chìm", nơi tổ chức tín dụng cung cấp các chức năng lõi như tài khoản, thanh toán và quản trị rủi ro. Trong khi đó, tài chính nhúng là "phần nổi" trên giao diện, nơi các doanh nghiệp phi tài chính tận dụng hạ tầng đó để phục vụ tệp khách hàng của mình.
Việc hiểu sai lệch hai khái niệm này có thể dẫn đến những hệ lụy lớn về mặt đầu tư. Dữ liệu từ các tổ chức nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng, có khoảng 80% lãnh đạo Fintech tại châu Âu không phân biệt rạch ròi giữa BaaS và tài chính nhúng; hệ quả là cứ 5 công ty Fintech lại có một công ty phải chịu khoản lỗ lên tới 11 triệu USD mỗi năm do chậm trễ trong việc định vị và triển khai sản phẩm.
Đánh giá về triển vọng, các số liệu vĩ mô đang minh chứng cho quy mô của làn sóng dịch chuyển này. Thị trường tài chính nhúng toàn cầu được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng trên 23% mỗi năm trong thập kỷ tới. Riêng tại thị trường Việt Nam, tốc độ này được kỳ vọng sẽ bứt phá ở mức trên 40%/năm trong giai đoạn 2024 - 2029.
Không gian mới của ngành ngân hàng
Nếu tài chính nhúng thay đổi cách thức cung ứng dịch vụ, hệ quả tất yếu đi kèm là sự tái định hình toàn diện về không gian vật lý của ngành ngân hàng.
Theo số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước, hơn 90% giao dịch tài chính cá nhân hiện nay đã dịch chuyển lên không gian số; cá biệt tại nhiều ngân hàng quy mô lớn, tỷ lệ này vượt ngưỡng 95%. Sự thay đổi triệt để trong hành vi người dùng khiến vai trò của các phòng giao dịch truyền thống suy giảm, buộc các tổ chức tín dụng phải đánh giá lại hiệu quả của mạng lưới vật lý.
Các ngân hàng tinh giản phòng giao dịch để thích ứng chuyển đổi số. Ảnh: NH
Xu hướng “gọt giũa” mạng lưới đang diễn ra quyết liệt và được lượng hóa bằng những số liệu rõ ràng. Trong giai đoạn năm 2025 và đầu năm 2026, thị trường ghi nhận hàng loạt động thái thu hẹp điểm giao dịch từ các ngân hàng lớn.
Cụ thể, hệ thống VietinBank tinh giản xuống còn 1.002 chi nhánh và phòng giao dịch (giảm từ 1.110 điểm cùng kỳ); Vietcombank đóng cửa 27 điểm (hiện còn 640 điểm), hệ thống VCBNeo giảm 32 điểm; BIDV dừng hoạt động 15 điểm; Sacombank và Agribank cũng liên tiếp chấm dứt hoạt động của hàng chục phòng giao dịch không đạt hiệu quả kỳ vọng.
Dưới góc nhìn phân tích tài chính, làn sóng đóng cửa này không phản ánh sự suy thoái hay thu hẹp quy mô mà là một cuộc tái cấu trúc nguồn lực có chủ đích. Nguồn vốn đầu tư khổng lồ trước đây dành cho mặt bằng đắt đỏ và nhân sự vận hành cơ bản đang được chuyển hướng sang hạ tầng dữ liệu (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống kết nối Open API.
Song song với xu hướng thu hẹp, bức tranh toàn cảnh vẫn ghi nhận sự phân hóa chiến lược. Một số ngân hàng tư nhân tiếp tục mở rộng có chọn lọc: VIB tăng thêm 11 điểm, MB tăng 9 điểm, HDBank và VPBank mở mới lần lượt 7 và 6 điểm giao dịch trong năm 2025.
Sự đối lập này cho thấy, các ngân hàng không từ bỏ hoàn toàn không gian vật lý mà đang tái định vị chúng thành các trung tâm tư vấn tài chính chuyên sâu hoặc mô hình giao dịch tự động thông minh (LiveBank) hoạt động 24/7, tích hợp eKYC và nhận diện sinh trắc học.
Nhận định về bước ngoặt không gian này, ông Nguyễn Hưng, Tổng Giám đốc TPBank từng nhấn mạnh: "Kênh số hiện nay không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành không gian tạo lợi nhuận mới, là nền tảng cạnh tranh dài hạn".
Trong lăng kính của tài chính nhúng, định nghĩa về “chi nhánh” đã vượt ra khỏi giới hạn địa lý. Mỗi nền tảng thương mại điện tử, mỗi ứng dụng gọi xe hay phần mềm quản trị doanh nghiệp đều có thể trở thành một điểm cung ứng dịch vụ tài chính.
Sự “vô hình hóa” của ngân hàng, vì thế không phải là bước lùi mà là sự chuyển hóa từ hiện diện vật lý sang hiện diện dữ liệu. Ngân hàng vẫn đóng vai trò lõi trong từng giao dịch; chỉ khác là người tiêu dùng không còn nhận diện họ qua những tấm biển hiệu trên phố mà cảm nhận quyền lực tài chính ấy qua những kết nối ngầm chạy liền mạch phía sau mỗi cú chạm màn hình.
Bài 2: Việt Nam bước vào năm tăng tốc